離散型均勻分佈

lí sǎn xíng jūn yún fēn bù li tán hình quân quân phân bố

Hán Việt: li tán hình quân quân phân bố · Pinyin: lí sǎn xíng jūn yún fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tán) + (hình) + (quân) + (quân) + (phân) + (bố)