離散型隨機變量

lí sǎn xíng suí jī biàn liàng li tán hình tùy ki biến lượng

Hán Việt: li tán hình tùy ki biến lượng · Pinyin: lí sǎn xíng suí jī biàn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tán) + (hình) + (tùy) + (ki) + (biến) + (lượng)