禾克斯公園球場
hòa khắc tư công viên cầu tràng
Hán Việt: hòa khắc tư công viên cầu tràng · Pinyin: hé kè sī gōng yuán qiú chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 禾 (hòa) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 公 (công) + 園 (viên) + 球 (cầu) + 場 (tràng)