私心妄念 sī xīn wàng niàn·tư tâm vọng niệm Hán Việt: tư tâm vọng niệm · Pinyin: sī xīn wàng niàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 为个人利益打算的种种想法。同“私心杂念”。 Cấu tạo: 私 (tư) + 心 (tâm) + 妄 (vọng) + 念 (niệm)Pinyinsī xīn wàng niànHán Việttư tâm vọng niệmCấu tạo私 + 心 + 妄 + 念 · tư + tâm + vọng + niệm nghĩa thành phần: tư + tâm + vọng + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言私心杂念。 Từ liên quan Gần nghĩa私心杂念 · 私心自用 · 私心雜念 · 私心話 · 私心话