私心自用

sī xīn zì yòngtư tâm tự dụng

Hán Việt: tư tâm tự dụng · Pinyin: sī xīn zì yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.单凭自己的心意办事。

Cấu tạo: 私 (tư) + 心 (tâm) + 自 (tự) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ích kỷ
  • Biên soạn selfish and self-satisfied

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.单凭自己的心意办事。

Eng

  • Cihui 私心自用 īxīnzìyòng f.e. selfish and self-satisfied
  • Tần suất từ f.e. selfish and self-satisfied

Từ liên quan

Gần nghĩa

私心杂念 · 私心妄念 · 自用则小 · 私心雜念 · 自用物品 · 私心話 · 私心话 · 自用车