秋風送爽

qiū fēng sòng shuǎngthu phong tống sảng

Hán Việt: thu phong tống sảng · Pinyin: qiū fēng sòng shuǎng

Tổng quan

gió thu mát mẻ (thành ngữ)

Cấu tạo: 秋 (thu) + 風 (phong) + 送 (tống) + 爽 (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió thu mát mẻ
  • Biên soạn 秋風送爽 iūfēngsòngshuǎng f.e. Autumn breezes cool sb. (on his way)

Eng

  • Cihui the cool autumn breeze (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秋风团扇 · 秋风过耳 · 秋風颯颯 · 秋风扫落叶 · 秋風過耳 · 秋风纨扇 · 秋风落叶 · 秋风扫叶