秋风扫叶 qiū fēng sǎo yè·thu phong tảo diệp Hán Việt: thu phong tảo diệp · Pinyin: qiū fēng sǎo yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻威力大﹑气势猛。 Cấu tạo: 秋 (thu) + 風 (phong) + 掃 (tảo) + 葉 (diệp)Pinyinqiū fēng sǎo yèHán Việtthu phong tảo diệpCấu tạo秋 + 風 + 掃 + 葉 · thu + phong + tảo + diệp nghĩa thành phần: thu + phong + tảo + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻威力大﹑气势猛。 Từ liên quan Gần nghĩa秋风团扇 · 秋风过耳 · 秋风送爽 · 秋风飒飒 · 秋风扫落叶 · 秋風過耳 · 秋风纨扇 · 秋风落叶