悴槁

tụy cảo

Hán Việt: tụy cảo

Tổng quan

Cấu tạo: 悴 (tụy) + 槁 (cảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槁暴 · 槁木 · 槁枯 · 槁木死灰 · 悴劣 · 悴容 · 悴族 · 悴民