悴劣 tụy liệt Hán Việt: tụy liệt Tổng quan Cấu tạo: 悴 (tụy) + 劣 (liệt)Hán Việttụy liệtCấu tạo悴 + 劣 · tụy + liệt nghĩa thành phần: tụy + liệt Từ liên quan Gần nghĩa劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等