悴民

tụy dân

Hán Việt: tụy dân

Tổng quan

Cấu tạo: 悴 (tụy) + 民 (dân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵