科內莉亞皮珀爾
khoa nội lị á bì phách nhĩ
Hán Việt: khoa nội lị á bì phách nhĩ · Pinyin: kē nèi lì yà pí pò ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 內 (nội) + 莉 (lị) + 亞 (á) + 皮 (bì) + 珀 (phách) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: khoa nội lị á bì phách nhĩ · Pinyin: kē nèi lì yà pí pò ěr
Cấu tạo: 科 (khoa) + 內 (nội) + 莉 (lị) + 亞 (á) + 皮 (bì) + 珀 (phách) + 爾 (nhĩ)