科技文献速报

kē jì wén xiàn sù bàokhoa kĩ văn hiến tốc báo

Hán Việt: khoa kĩ văn hiến tốc báo · Pinyin: kē jì wén xiàn sù bào

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 文 (văn) + 獻 (hiến) + 速 (tốc) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ mục trích dẫn khoa học

Đức

  • Handedict Science Citation Index

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技惊悚小说 · 科技工作者 · 科技初創企业 · 科技主义者 · 科技券计划 · 科技恐惧症 · 科技示范户 · 科技翻译员