科里亞克自治區
khoa lí á khắc tự trì khu
Hán Việt: khoa lí á khắc tự trì khu · Pinyin: kē lǐ yà kè zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 里 (lí) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)
Hán Việt: khoa lí á khắc tự trì khu · Pinyin: kē lǐ yà kè zì zhì qū
Cấu tạo: 科 (khoa) + 里 (lí) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)