秕子
bỉ tử
Hán Việt: bỉ tử · Pinyin: bǐ zi
Tổng quan
hạt lép (hạt không ruột hoặc không mẩy). 谷秕子 thóc lép
空的或不饱满的子粒谷~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hạt lép
- Tần suất từ hạt lép; hạt lép (hạt không ruột hoặc không mẩy). 谷秕子 thóc lép
- Biên soạn blighted grain
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空的或不饱满的子粒谷~。
Eng
- Cihui blighted grain
- Tần suất từ n. blighted grain