秘書問題

mì shū wèn tíbí thư vấn đề

Hán Việt: bí thư vấn đề · Pinyin: mì shū wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: 秘 (bí) + 書 (thư) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề thư ký

Đức

  • Handedict Sekretärinnenproblem (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秘书之职 · 问题求解 · 秘书的 · 秘書長 · 问题分析法 · 問題管理 · 秘书外监 · 问题儿童