秘魯國營航空公司

bì lǔ guó yíng háng kōng gōng sī bí lỗ quốc doanh hàng không công ti

Hán Việt: bí lỗ quốc doanh hàng không công ti · Pinyin: bì lǔ guó yíng háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (lỗ) + (quốc) + (doanh) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)