租賃專業經紀師

zū lìn zhuān yè jīng jì shī tô nhẫm chuyên nghiệp kinh kỉ sư

Hán Việt: tô nhẫm chuyên nghiệp kinh kỉ sư · Pinyin: zū lìn zhuān yè jīng jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (nhẫm) + (chuyên) + (nghiệp) + (kinh) + (kỉ) + (sư)