秦安

qín āntần an

Hán Việt: tần an · Pinyin: qín ān

Tổng quan

huyện Tần An ở Thiên Thủy 天水[tiān shuǐ], Cam Túc

Cấu tạo: 秦 (tần) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tần An ở Thiên Thủy 天水, Cam Túc

Eng

  • Cihui see 秦安縣; 秦安县

Đức

  • Handedict Qin'an (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秦安县 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡