秫絀 shú chù·thuật truất Hán Việt: thuật truất · Pinyin: shú chù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓妇女针线缝工的粗劣。 Cấu tạo: 秫 (thuật) + 絀 (truất)Pinyinshú chùHán Việtthuật truấtCấu tạo秫 + 絀 · thuật + truất nghĩa thành phần: thuật + truất Từ liên quan Gần nghĩa秫秫 · 秫秸 · 秫米 · 秫櫱 · 秫田 · 秫秕 · 秫稻 · 秫穀