秫稻

shú dàothuật đạo

Hán Việt: thuật đạo · Pinyin: shú dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即糯稻。

Cấu tạo: 秫 (thuật) + 稻 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即糯稻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秫秫 · 秫秸 · 秫米 · 稻作 · 稻城 · 稻堆 · 稻壳 · 稻子