積木式印刷組件

jī mù shì yìn shuà zǔ jiàn tích mộc thức ấn xoát tổ kiện

Hán Việt: tích mộc thức ấn xoát tổ kiện · Pinyin: jī mù shì yìn shuà zǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mộc) + (thức) + (ấn) + (xoát) + (tổ) + (kiện)