称做

chēng zuòxưng tố

Hán Việt: xưng tố · Pinyin: chēng zuò

Tổng quan

được gọi là

Cấu tạo: 稱 (xưng) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được biết đến như

Eng

  • Cihui to be called; to be known as

Đức

  • Handedict bezeichnen als, benennen

Từ liên quan

Gần nghĩa

做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴 · 做作