移龕

di kham

Hán Việt: di kham

Tổng quan

(儀式)入龕三日後,移龕於法堂讀經,是為移龕佛事。見象器箋十四。☸

Cấu tạo: 移 (di) + 龛 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)入龕三日後,移龕於法堂讀經,是為移龕佛事。見象器箋十四。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

移交 · 移位 · 移住 · 移借 · 移入 · 移到 · 移动 · 移去