稅收資產負債表
thuế thu tư sản phụ trái biểu
Hán Việt: thuế thu tư sản phụ trái biểu · Pinyin: shuì shōu zī chǎn fù zhài biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 資 (tư) + 產 (sản) + 負 (phụ) + 債 (trái) + 表 (biểu)
Hán Việt: thuế thu tư sản phụ trái biểu · Pinyin: shuì shōu zī chǎn fù zhài biǎo
Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 資 (tư) + 產 (sản) + 負 (phụ) + 債 (trái) + 表 (biểu)