稊秕

tí bǐđề bỉ

Hán Việt: đề bỉ · Pinyin: tí bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.败草粗秕。

Cấu tạo: 稊 (đề) + 秕 (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.败草粗秕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秕子 · 秕政 · 秕糠 · 秕谷 · 秕僻 · 秕减 · 秕敝 · 秕減