稟丞 bẩm thừa Hán Việt: bẩm thừa Tổng quan Vâng lệnh. Cũng như Bẩm mệnh Cấu tạo: 禀 (bẩm) + 丞 (thừa)Hán Việtbẩm thừaTừ loạiđộngCấu tạo禀 + 丞 · bẩm + thừa nghĩa thành phần: bẩm + thừa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vâng lệnh Từ liên quan Gần nghĩa丞吏 · 丞相 · 禀呈 · 禀告 · 禀命 · 禀复 · 禀奏 · 禀帖