稟復

bǐng fùbẩm phục

Hán Việt: bẩm phục · Pinyin: bǐng fù

Tổng quan

báo cáo lại (với cấp trên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"禀复"。 2.向尊长回报。

Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 復 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bẩm báo lại
  • Tần suất từ báo cáo lại (với cấp trên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀复"。 2.向尊长回报。

Eng

  • Cihui to report back (to a superior)
  • Tần suất từ to report back (to a superior)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 復習 · 復交 · 復仇 · 復會 · 復位 · 復信 · 復修