稳厚

wěn hòuổn hậu

Hán Việt: ổn hậu · Pinyin: wěn hòu

Tổng quan

vững vàng và chân thành

Cấu tạo: 穩 (ổn) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chín chắn
  • Google Alex v6 vững vàng, chân thành
  • Biên soạn staid and honest

Eng

  • Cihui steady and honest

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩