穀種 cốc chủng Hán Việt: cốc chủng Tổng quan Giống lúa, ngô… Cấu tạo: 谷 (cốc) + 种 (chủng)Hán Việtcốc chủngTừ loạidanhCấu tạo谷 + 种 · cốc + chủng nghĩa thành phần: cốc + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạt giống Từ liên quan Gần nghĩa种仁 · 种地 · 种块 · 种型 · 种姓 · 种子 · 种差 · 种族