穆忞

mù mín

Pinyin: mù mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杳然无形。

Cấu tạo: 穆 (mục) + 忞

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杳然无形。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆圣 · 穆棱 · 穆迪 · 穆通 · 穆黑 · 穆加贝 · 穆勒鞋 · 穆夫提