穆黑

mù hēimục hắc

Hán Việt: mục hắc · Pinyin: mù hēi

Tổng quan

người kỳ thị Hồi giáo

Cấu tạo: 穆 (mục) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bài Hồi
  • Tần suất từ người kỳ thị Hồi giáo

Eng

  • Cihui Islamophobe
  • Tần suất từ Islamophobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆圣 · 穆棱 · 穆迪 · 穆通 · 黑下 · 黑了 · 黑云 · 黑五