穆棱

mù língmục lăng

Hán Việt: mục lăng · Pinyin: mù líng

Tổng quan

Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cấu tạo: 穆 (mục) + 稜 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mục Lăng
  • Google Alex v6 Muling
  • Tần suất từ Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 穆稜市; 穆棱市
  • Tần suất từ see 穆稜市, 穆棱市[Mu4 ling2 Shi4]

Đức

  • Handedict Muleng (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆棱市 · 棱儒 · 棱台 · 棱坎 · 棱堡 · 棱子 · 棱柱 · 棱禅