積徳 tích đức Hán Việt: tích đức Tổng quan Cất chứa nhiều nết tốt trong mình. Nói về người có nhiều nết tốt Cấu tạo: 积 (tích) + 徳 (đức)Hán Việttích đứcTừ loạiđộngCấu tạo积 + 徳 · tích + đức nghĩa thành phần: tích + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tích chứa nết tốt Từ liên quan Gần nghĩa积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压