積歛

tích liễm

Hán Việt: tích liễm

Tổng quan

Cấu tạo: 积 (tích) + 歛 (liễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压