穢亂

uế loạn

Hán Việt: uế loạn

Tổng quan

dâm loạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

淫亂。唐.駱賓王〈代徐敬業討武氏檄〉:「洎乎晚節,穢亂春宮。」

Cấu tạo: 穢 (uế) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dâm loạn
  • Biên soạn 穢亂 uìluàn v.p. 1. debauched; wanton; licentious

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淫亂。唐.駱賓王〈代徐敬業討武氏檄〉:「洎乎晚節,穢亂春宮。」

Eng

  • Cihui 穢亂 uìluàn v.p. 1. debauched; wanton; licentious

Từ liên quan

Gần nghĩa

亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵