空氣污染致癌性

không khí ô nhiễm trí nham tính

Hán Việt: không khí ô nhiễm trí nham tính

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (ô) + (nhiễm) + (trí) + (nham) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空氣污染致癌性 ōngqì wūrǎn zhì'áixìng n. air pollution carcinogenesis