窝窝洞儿 oa oa đỗng nhi Hán Việt: oa oa đỗng nhi Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 窩 (oa) + 洞 (đỗng) + 兒 (nhi)Hán Việtoa oa đỗng nhiTừ loạidanhCấu tạo窩 + 窩 + 洞 + 兒 · oa + oa + đỗng + nhi nghĩa thành phần: oa + oa + đỗng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gian hẹpBiên soạn narrow/small spaceEngCihui 窩窩洞兒 ōwōdòngr n. narrow/small space Từ liên quan Gần nghĩa窝窝头 · 窝窝囊囊 · 窝窝凹凹 · 窝窝别别 · 窝窝瘪瘪 · 窝窝腻腻 · 窝窝蹩蹩 · 窩窩凹凹