窝窝囊囊
oa oa nang nang
Hán Việt: oa oa nang nang · Pinyin: wō wō nāng nāng
Tổng quan
受委屈之后表现出的烦恼,窝气或指人懦弱,没本事。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lôi thôi
- Biên soạn r.f. slovenly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受委屈之后表现出的烦恼,窝气或指人懦弱,没本事。
Eng
- Cihui 窩窩囊囊 ōwōnángnáng r.f. slovenly
- Tần suất từ r.f. slovenly