窝窝囊囊

wō wō nāng nāngoa oa nang nang

Hán Việt: oa oa nang nang · Pinyin: wō wō nāng nāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

受委屈之后表现出的烦恼,窝气或指人懦弱,没本事。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 窩 (oa) + 囊 (nang) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lôi thôi
  • Biên soạn r.f. slovenly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受委屈之后表现出的烦恼,窝气或指人懦弱,没本事。

Eng

  • Cihui 窩窩囊囊 ōwōnángnáng r.f. slovenly
  • Tần suất từ r.f. slovenly

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝窝头 · 囊囊咄咄 · 囊囊突突 · 窝窝凹凹 · 窝窝别别 · 窝窝洞儿 · 窝窝瘪瘪 · 窝窝腻腻