堵波

đổ ba

Hán Việt: đổ ba

Tổng quan

Cấu tạo: 堵 (đổ) + 波 (ba)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵噎 · 堵塞 · 堵墙 · 堵心