窪下

oa hạ

Hán Việt: oa hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 窪 (oa) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. low-lying

Eng

  • Cihui 窪下 āxià v.p. low-lying

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人