窪尊 oa tôn Hán Việt: oa tôn Tổng quan Cấu tạo: 洼 (oa) + 尊 (tôn)Hán Việtoa tônCấu tạo洼 + 尊 · oa + tôn nghĩa thành phần: oa + tôn Từ liên quan Gần nghĩa尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄 · 尊公