竄亂 cuàn luàn·thoán loạn Hán Việt: thoán loạn · Pinyin: cuàn luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修改变动。 Cấu tạo: 竄 (thoán) + 亂 (loạn)Pinyincuàn luànHán Việtthoán loạnCấu tạo竄 + 亂 · thoán + loạn nghĩa thành phần: thoán + loạn Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵