竄削 cuàn xuē·thoán tước Hán Việt: thoán tước · Pinyin: cuàn xuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹删改。 Cấu tạo: 竄 (thoán) + 削 (tước)Pinyincuàn xuēHán Việtthoán tướcCấu tạo竄 + 削 · thoán + tước nghĩa thành phần: thoán + tước Từ liên quan Gần nghĩa削價 · 削減 · 削去 · 削髮 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖