竇逕 đậu kính Hán Việt: đậu kính Tổng quan Cấu tạo: 窦 (đậu) + 迳 (kính)Hán Việtđậu kínhCấu tạo窦 + 迳 · đậu + kính nghĩa thành phần: đậu + kính Từ liên quan Gần nghĩa窦炎 · 窦窖 · 窦道 · 迳向 · 迳庭 · 迳流 · 迳直 · 迳自