竖眉瞪眼

thụ mi trừng nhãn

Hán Việt: thụ mi trừng nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 眉 (mi) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợn mắt
  • Biên soạn 豎眉瞪眼 hùméidèngyǎn f.e. dart fierce looks

Eng

  • Cihui 豎眉瞪眼 hùméidèngyǎn f.e. dart fierce looks

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞪眼表示 · 瞪眼得更凶 · 瞪眼的 · 瞪眼看 · 瞪眼咋舌 · 瞪眼怒视 · 瞪眼看人 · 瞪眼歪脖子