笄珈

kê già

Hán Việt: kê già

Tổng quan

Cấu tạo: 笄 (kê) + 珈 (già)

Từ liên quan

Gần nghĩa

笄冠 · 笄年 · 笄蛭 · 笄丱 · 笄女 · 笄字 · 笄導 · 笄歲