笑话死 tiếu thoại tử Hán Việt: tiếu thoại tử Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 話 (thoại) + 死 (tử)Hán Việttiếu thoại tửCấu tạo笑 + 話 + 死 · tiếu + thoại + tử nghĩa thành phần: tiếu + thoại + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 笑話死 iàohuasǐ v. be roundly jeeredEngCihui 笑話死 iàohuasǐ v. be roundly jeered Từ liên quan Gần nghĩa笑话儿 · 笑话 · 笑话集 · 笑話奇談 · 笑话奇谈 · 笑话百出