符串

fú chuànphù xuyến

Hán Việt: phù xuyến · Pinyin: fú chuàn

Tổng quan

chuỗi (như trong "chuỗi ký tự")

Cấu tạo: 符 (phù) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi ký tự

Eng

  • Cihui string (as in "character string")

Đức

  • Handedict aufreihen, aneinander reihen

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味 · 串子 · 串岗