串号 chuàn hào·xuyến hào Hán Việt: xuyến hào · Pinyin: chuàn hào Tổng quan số nhận dạng Cấu tạo: 串 (xuyến) + 號 (hào)Pinyinchuàn hàoHán Việtxuyến hàoTừ loạidanhCấu tạo串 + 號 · xuyến + hào nghĩa thành phần: xuyến + hào Nghĩa ViệtCihui IMEIEngCihui identification number; IMEI Từ liên quan Gần nghĩa串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串味 · 串子 · 串岗 · 串戏