符合人体工程学

fú hé rén tǐ gōng chéng xuéphù hợp nhân thể công trình học

Hán Việt: phù hợp nhân thể công trình học · Pinyin: fú hé rén tǐ gōng chéng xué

Tổng quan

Cấu tạo: 符 (phù) + 合 (hợp) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công thái học

Đức

  • Handedict ergonomisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

符合入学条件的 · 符合规定期限的 · 符合语法的程度 · 符合加工尺寸 · 符合发展趋势 · 符合实际需要 · 符合市场要求 · 符合生态要求